LỌC GIÓ SA-26614 (K2034) AF26614 HIỆU KARASAWA
H: 342
O: 200
I: 115/0 (凹)
Dùng cho: Cummins Shanghai, FR80G, SC130.8
AA90145 Set - AF26614 + AF26613
LỌC GIÓ A-024S HIỆU KARASAWA
H: 265/254
O: 104/154
I: 63/17
Dùng cho: John Deer
Hitachi (EX22/EX25-2/EX30/
EX30-1/EX35/EX4/EX40U/EX45)
Airmam(AX30-2/AX50U)
Komatsu 2.5T-10
LỌC GIÓ SA-23513 (C23513) AF26262 HIỆU KARASAWA
H: 305
O: 227
I: 130/115/0 (凸)
Dùng cho: Man-TGM 18.250 , Gillig-Low Floor ISL9, Kassbohrer-PB100 SCR
LỌC GIÓ PU MỀM KARASAWA SA-3702 (A-5539)
Kích thước (mm)
H1: 371
H2: 357
OD: 235
ID: 132/0
Dùng cho: Hitachi, John Deere Equipment, Furukawa FX-200-2 Excavator
LỌC GIÓ PU MỀM SA-2333 (K2333)
Kích thước (mm)
H1: 370
H2: 330
OD: 230
ID1: 150
ID2: 135/0 (凸)
Dùng cho: JAC, JAC Gelafa K5L, A5L; Junling V8, V9
LỌC GIÓ PU MỀM KARASAWA SA-1038 (A-5673)
Kích thước (mm)
H1: 394
H2: 387
OD: 186
ID: 106/0
Dùng cho: Caterpillar, Komatsu Equipment
LỌC GIÓ A-065 (A-7939) A-7800 HIỆU KARASAWA
H: 305
O: 154/193
I: 88/17
Dùng cho: Outer Air Element with Lid , Mitsubishi, Komatsu Equipment
LỌC GIÓ A-110 (A-028) A-1096 HIỆU KARASAWA
H: 219
O: 110/155
I: 59/0
Dùng cho: Mitsubishi Lift Trucks , Hyster, Caterpillar
LỌC GIÓ PU MỀM SA-1203 (A-28560) KARASAWA
Kích thước (mm)
H: 250
OD: 167
ID: 112
Dùng cho: Kia K2900, Euro Bongo 3
LỌC GIÓ PU MỀM SA-1024 KARASAWA
Kích thước (mm)
H1: 330
H2: 320
OD: 137
ID1/ID2: 82/0
Dùng cho: Perkins-404D-22G, Case, Kubota, Caterpillar
LỌC GIÓ KARASAWA A-033
Kích thước (mm)
H: 230
OD: 134
ID1: 72
ID2: 17
Dùng cho: Nissan Lift Trucks
LỌC GIÓ KARASAWA A-913 (A-1402)
Kích thước (mm)
H1: 182
H2: 162
OD: 125
ID: 65
Dùng cho: Suzuki Carry

