LỌC GIÓ KARASAWA SA-1506 (A-8577)
Kích thước (mm)
H1: 423
H2: 410
OD: 207
ID: 106/0
Dùng cho: Caterpillar, Agco, Case, John Deere, Komatsu, Liebherr, Massey Ferguson, New Holland, Volvo Equipment
LỌC GIÓ KARASAWA SA-25708 (P613333)
Kích thước (mm)
H1: 521
H2: 514
OD: 275
ID1: 203
ID2: 135/0 (凹)
Dùng cho: Nelson, Doosan, Ingersoll Rand, Vmc
LỌC GIÓ PU SA-721 (K2032)
Kích thước (mm)
H1: 350
H2: 317
OD: 198
ID: 118/0 (凸)
Dùng cho: Foton Auman for FAW J6F, Foton Cummins ISF 2.8 Engine, kaiema JAC Jinlong, Jinlong Shaolin ace
LỌC GIÓ PU MỀM KARASAWA SA-1034 (A-8504)
Kích thước (mm)
H1: 187
H2: 179
OD: 90
ID: 45/0
Dùng cho: Kubota, Yanmar, Komatsu, Exmark Lawn & Garden , Tractors, Bobcat,Bobcat, John Deere Equipment
LỌC GIÓ PU MỀM KARASAWA SA-1032 (A-8807)
Kích thước (mm)
H1: 247
H2: 238
OD: 105
ID: 58/0
Dùng cho: Kubota, Woodgate
LỌC GIÓ PU MỀM KARASAWA SA-1501 (A-2706)
Kích thước (mm)
H1: 370
H2: 357
OD: 207
ID: 123/0
Dùng cho: Hitachi, Kobelco, Case, Caterpillar, John Deere Equipment
LỌC GIÓ KARASAWA A-071
Kích thước (mm)
H: 380
OD: 174
ID: 107/17
Dùng cho: Furukawa, Hyundai Excavators, IHC/Dresser, Komatsu
BỘ LỌC GIÓ PU MỀN KARASAWA SA-370 AB (A-5801, A-5805)
Kích thước (H*OD*ID) (mm)
SA-370 (vỏ) : 415/403*235*132/0
SA-370B (ruột): 400/391*133*111/0
Dùng cho: Mitsubishi Equipment, Mitsubishi Trucks
LỌC GIÓ PU MỀM KARASAWA SA-1202 (A-28520)
Kích thước (mm)
H1: 268
H2: 248
OD: 167
ID: 110
Dùng cho: Hyundai, Bongo 3 Truck, Kia K2500
LỌC GIÓ PU MỀM KARASWA SA-3703 (A-8508)
Kích thước (mm)
H1: 343
H2: 330
OD: 235
ID: 131/0
Dùng cho: Caterpillar Equipment
LỌC GIÓ PU MỀM SA-1026 KARASAWA (A-8505)
Kích thước (mm)
H1: 312
H2: 302
OD1: 128
ID: 82/0
Dùng cho: Clark, John Deere Equipment, Toyota, Hyster , Hyundai

