LỌC THỦY LỰC KARASAWA H-2002
Kích thước (mm)
H1: 156
H2: 151
OD: 73
ID: 35/0 (凸)
Dùng cho: Kobelco, Bomag
LỌC THỦY LỰC KARASAWA H-212 (H-5202)
Kích thước (mm)
H1: 224
H2: 221
OD: 112
ID: 70 (+ O-ring)
Dùng cho: Takeuchi Excavators; Yanmar Carriers
LỌC THỦY LỰC KARASAWA H-1045 (H-2718)
Kích thước (mm)
H1: 83
H2: 78
OD: 51
ID: 23/0 (凸)
Dùng cho: Caterpillar Equipment, Yanmar, Sumitomo
LỌC THỦY LỰC KARASAWA H-704 (H-8502)
Kích thước (mm)
H1: 334
H2: 330
OD: 180
ID: 115
Dùng cho: Sumitomo, J.C. Bamford JS290, JS330 , JS300LC, Excavators, w/Isuzu 6SDIT PB-01 Engine , w/Isuzu 6SD1T Engine
LỌC THỦY LỰC H-1013 (H-2720) KARASAWA
Kích thước (mm)
H1: 113
H2: 108
OD: 43
ID: 21.5/0 (凸)
Dùng cho: Hitachi
LỌC THỦY LỰC KARASAWA H-305 (H-1019)
Kích thước (mm)
H1: 355
H2: 350
OD: 150
ID: 85
Dùng cho: Hyundai; Hyundai Excavator MB-P90
LỌC THỦY LỰC KARASAWA H-204 (H-5001)
Kích thước (mm)
H1: 209
H2: 203
OD: 79
ID: 42/0
Dùng cho: Bomag, Caterpillar, John Deere, Tamrockm, Massey Ferguson
LỌC THỦY LỰC H-191 HIỆU KARASAWA
Size: H x O x I
H: 184/150
O: 90
I:1 3/8-12 UNF (32.5mm)
MÃ SP: H-8302
Dùng cho: T.C.M. Lift Trucks, TMC Applications
LỌC THỦY LỰC KARASAWA H-3051 (H-2725)
Kích thước (mm)
H: 450
OD: 150
ID: 85
Dùng cho: Hyundai R110-7, Excavator Tracked Robex, Engine Mitsubishi S4KT, Cummins 4B3.9
LỌC THỦY LỰC H-21111
Size: H x O x I
H: 143/136
O: 90
I ;47/M10x1.5 (凸)
MÃ SP: H-8518
Dùng cho xe: Dae Kee, Doosan DH60-7 DH220 DX60W,, For Daewoo, Excavators, Heavy Machinery
LỌC THỦY LỰC KARASAWA H-3052 (H-7998)
Kích thước (mm)
H: 300
OD: 150
ID: 85
Dùng cho: Hyundai Excavators, Sakai

