LỌC GIÓ PU MỀM KARASAWA SA-1032 (A-8807)
Kích thước (mm)
H1: 247
H2: 238
OD: 105
ID: 58/0
Dùng cho: Kubota, Woodgate
LỌC GIÓ PU MỀM KINFIT SA-1501 (A-2706)
Kích thước (mm)
H1: 370
H2: 357
OD: 207
ID: 123/0
Dùng cho: Hitachi, Kobelco, Case, Caterpillar, John Deere Equipment
LỌC GIÓ PU MỀM KARASAWA SA-1501 (A-2706)
Kích thước (mm)
H1: 370
H2: 357
OD: 207
ID: 123/0
Dùng cho: Hitachi, Kobelco, Case, Caterpillar, John Deere Equipment
LỌC NHỚT C-307 (CO-423) HIỆU CIRCLE
H: 80
O: 80
I - Thread size: M20x1.5-6H INT
Dùng cho: Mitsu Pajero, Hyster Lift Trucks , Honda Accord, Kia Besta, Kubota, Yanmar Engines
LỌC NHỚT C-565 (CO-565) HIỆU CIRCLE
H: 112
O: 95
I - Thread size: 3/4-16
Dùng cho: Hyundai Trago, Mitsubishi
LỌC NHỚT C-409A (CO-325) HIỆU CIRCLE
H: 125
O: 102
I - Thread size: 1-12 UNF-2B
Dùmg cho: Mazda Engines, Kobelco Excavators, , Mazda Industrial Diesel
LỌC NHỚT C-901 (CO-302) HIỆU CIRCLE
H: 67
O: 68
I - Thread size: M20x1.5
Dùng cho: Asia 550kg, Mazda 323, Kia Pride taxi,, Ford Laser 2000 (4 chỗ)
LỌC NHỚT C-212 (CO-297) HIỆU CIRCLE
H: 220
O: 108
I - Thread size: 1 1/8-16 UN-2B
Dùng cho: Nissan Engines, Trucks
LỌC NHỚT C-209 (CO-213) HIỆU CIRCLE
H: 132
O: 93
I - Thread size: 3/4-16 UNF-2B
Dùng cho: Nissan, Komatsu, Ford, Isuzu, Nissan Engine
LỌC GIÓ DONALDSON P534096 (A-8725)
Kích thước (mm):
H: 597
OD: 237
ID: 14/0
Dùng cho: Freightliner, Peterbilt Trucks, Model 385
LỌC NHỚT DONALDSON KHUYẾN MÃI P550671
Kích thước (mm):
H: 227
OD: 119
Thread size: 1 1/2-12
Dùng cho: Cummins
LỌC NHỚT C-226S (CO-226S) HIỆU CIRCLE
H: 130
O: 93
I - Thread size: 1-12 UNF
Dùng cho: Nissan, Mazda, Isuzu

