LỌC DẦU CV50840 (鑫升) 潍柴W12

Giá: Liên hệ
Lượt xem: 5

LỌC DẦU CV50840 (鑫升) 潍柴W12

Kích thước (mm)

H1: 160

H2: 110

OD1: 88

OD2: 71

ID: 46/38/0

Dùng cho: Weichai wp12p10p13

Quy cách:
Mua ngay
Chi tiết sản phẩm

OE No. 612630060138 
612630060015 
RE546466
10032835
CV50841, CV50840 潍柴W12 S304
LC5001x, LC5005x
WS10105
SOE525, SOE526
FAO-0028, FAO-0071

Sản phẩm cùng loại
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV8003x (秀尔) EFG-15010

Kích thước (mm)

H: 52

OD: 71

ID: 26

Dùng cho: Kubota, Isuzu FRD90 Trucks 4HK1, Hyster

LỌC DẦU CV8003x (秀尔) EFG-15010
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU EF-1048 (冀龙) PU1048x

Kích thước (mm)

H1: 217

H2: 195

OD: 95

ID1: 44

ID2: 10

Dùng cho: Yuchai  YCK13, Yuchai Engine, YCK09, YCK11,Dongfeng, Liuqi, Chenglong 

LỌC DẦU EF-1048 (冀龙) PU1048x
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU FF165 (创雅) FC-52040

Kích thước (mm)

H: 158

OD: 93

Thread: M20x1.5

Dùng cho: Yanmar, Doosan, Hyundai

LỌC DẦU FF165 (创雅) FC-52040
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU FS19805 (诚程) SFC-56040

Kích thước (mm)

H1: 131

H2: 118

OD: 93

Thread: M24x1.5

Dùng cho: Atlas Copco, Bomag Equipment, Dynapac Rollers; Komatsu Excavators

LỌC DẦU FS19805 (诚程) SFC-56040
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV52055 (秀尔) LC9006x

Kích thước (mm)

H1: 198

H2: 1561

OD: 81

ID1: 36

ID2: 25

Dùng cho: Hitachi, Bobcat, Daewoo Construction Equipment, Doosan, Komatsu

LỌC DẦU CV52055 (秀尔) LC9006x
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV50841 (秀尔) CV50840

Kích thước (mm)

H1: 160

H2: 110

OD1: 88

OD2: 71

ID: 46/38/0

Dùng cho: Volvo Penta-D4-300I-A, Atlas Copco-QES 105 ST3, Wechai WP12P10P13 

LỌC DẦU CV50841 (秀尔) CV50840
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV50848 (秀尔) EFG-1002

Kích thước (mm)

H1: 75

H2: 72

OD: 71

ID: 26

Dùng cho: Mitsubishi Trucks; Tadano , Cranes, Kubota, New Holland, Isuzu, Mitsubishi

LỌC DẦU CV50848 (秀尔) EFG-1002
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV55017 (强润) P636075

Kích thước (mm)

Hl: 152

H2: 115

OD: 96

ID: 22/0

Dùng cho: John Deere, Caterpillar, Detroit Diesel Series 50, Series 60 Engines, Hyundai Xcient D6CC

LỌC DẦU CV55017 (强润) P636075
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV50854 (盛富) EFG-1001

Kích thước (mm)

H1: 101

H2: 98

OD: 71

ID: 27

Dùng cho: Hino, Isuzu Giga C Series, CXZ385 CXZ51 Sitec Series, Mitsubishi Fuso, Nissan/UD Trucks

LỌC DẦU CV50854 (盛富) EFG-1001
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV50847 (海辉) A-58400

Kích thước (mm)

H: 31

OD: 92

ID: 42/36 

Dùng cho: Mitsubishi-Canter 515/516 , Tipper SWB

LỌC DẦU CV50847 (海辉) A-58400
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

Yanmar Doosan Fuel Assembly

Kích thước (mm)

H1: 207

H2: 131

OD1: 88

OD2: 63

ID1/ID2: 9/9 (đầu ống thẳng)

Dùng cho: phụ tùng máy xúc hyundai / doosan daewoo 60-7 / 80-7; bộ tách nước nhiên liệu cho động cơ yanmar 4tnv94 / 4tnv98

Yanmar Doosan Fuel Assembly
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

Yanmar Fuel Assembly (0017)

Kích thước (mm)

H1: 208

H2: 131

OD1: 88

OD2: 63

ID1/ID2: 8/8 (đầu ống cong)

Dùng cho: 

phụ tùng máy xúc Hyundai / Doosan Daewoo 60-7, 80-7

động cơ Yanmar 4TNV94 / 4TNV98 – bộ tách nước nhiên liệu

Yanmar Fuel Assembly (0017)
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU Yanmar Fuel Assembly (志宏)

Kích thước (mm)

H1: 205

H2: 131

OD1: 90

OD2: 63

ID1/ID2: 9/9 (ống thẳng)

Dùng cho: Máy xúc Hyundai / Doosan Daewoo 60-7 / 80-7 – Bộ tách nước nhiên liệu (lọc tách nước diesel) Yanmar 4TNV94/4TNV98

Yanmar Fuel Assembly (志宏)
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU FS20217 (Boman) FS20206

Kích thước (mm)

H1: 262

H2: 230

OD: 108

Thread: 1-14 (FFWS) (23.6mm)

Gasket OD: 91 mm

Dùng cho: JAC 江淮FS20206, FS20217 – Lõi lọc nhiên liệu diesel sơ cấp HFS/R008G (hệ thống Common Rail áp suất cao)

LỌC DẦU FS20217 (Boman) FS20206
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU EF-63046 (FF63046NN) SF-57580

Kích thước (mm)

H1: 203

H2: 185

OD1: 96

OD2: 81

ID1/ID2: 22/0

Dùng cho: Foton Auman

LỌC DẦU EF-63046 (FF63046NN) SF-57580
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU EF-63046 (Fleetguard) FF63046

Kích thước (mm)

H1: 201

H2: 187

OD1: 96

OD2: 82

ID1/ID2: 22/0

Dùng cho: Foton Auman, Daimler, Cummins-QSG12

LỌC DẦU EF-63046 (Fleetguard) FF63046
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU FS36210 (Teho) FS20158

Kích thước (mm)

H1: 265

H2: 240

OD: 108

Thread: 1-14 (FFWS)

Gasket OD:90mm

Dùng cho: Weichai, Shaanxi F2000, Freightliner Coronado CC132, FLD Trucks with Detroit Diesel Series 60 Engine

LỌC DẦU FS36210 (Teho) FS20158
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU EF-5784 (Komai) F-5784

H1: 180

H2: 160

O: 96

I1: 37

I2: 26

Dùng cho: Hitachi,Case Equipment., Sumitomo, Hitachi, Case, New Holland (CNH)

LỌC DẦU EF-5784 (Komai) F-5784
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU HFFP0802

H: 142/115

O: 78

I: 21/0

Dùng cho: xe tải Dongfeng tiêu chuẩn khí thải Euro 6

 

LỌC DẦU HFFP0802
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU 1100-900205B (BOMAN) 

H: 262

O: 136

I: 1 1/2-12 (FFWS) ONL

Dùng cho: Xe tải Hongyan Genlyon 450HP / 500HP

LỌC DẦU 1100-900205B (BOMAN)
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU FS36216 (Liugong) FS36234

H: 295/210

O: 108

I - Thread size: 1-14 (FFWS) Set

Dùng cho: Liugong CLG850H, Yuchai Watyuan

LỌC DẦU FS36216 (Liugong) FS36234
Giá: Liên hệ Mua ngay
Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0769 536 096