OE No. 129907-55801
XJAU-01070-AS
129907-55800
A408046
N193024
FC-52040
FF165, FF166
R010002, P550643
WK724/4, WK9065
WF10384
Thread Size:18.5mm
Gasket ID:62mm
LỌC DẦU FF165 (创雅) FC-52040
Kích thước (mm)
H: 158
OD: 93
Thread: M20x1.5
Dùng cho: Yanmar, Doosan, Hyundai
OE No. 129907-55801
XJAU-01070-AS
129907-55800
A408046
N193024
FC-52040
FF165, FF166
R010002, P550643
WK724/4, WK9065
WF10384
Thread Size:18.5mm
Gasket ID:62mm
LỌC DẦU CV8003x (秀尔) EFG-15010
Kích thước (mm)
H: 52
OD: 71
ID: 26
Dùng cho: Kubota, Isuzu FRD90 Trucks 4HK1, Hyster
LỌC DẦU EF-1048 (冀龙) PU1048x
Kích thước (mm)
H1: 217
H2: 195
OD: 95
ID1: 44
ID2: 10
Dùng cho: Yuchai YCK13, Yuchai Engine, YCK09, YCK11,Dongfeng, Liuqi, Chenglong
LỌC DẦU FS19805 (诚程) SFC-56040
Kích thước (mm)
H1: 131
H2: 118
OD: 93
Thread: M24x1.5
Dùng cho: Atlas Copco, Bomag Equipment, Dynapac Rollers; Komatsu Excavators
LỌC DẦU CV52055 (秀尔) LC9006x
Kích thước (mm)
H1: 198
H2: 1561
OD: 81
ID1: 36
ID2: 25
Dùng cho: Hitachi, Bobcat, Daewoo Construction Equipment, Doosan, Komatsu
LỌC DẦU CV50841 (秀尔) CV50840
Kích thước (mm)
H1: 160
H2: 110
OD1: 88
OD2: 71
ID: 46/38/0
Dùng cho: Volvo Penta-D4-300I-A, Atlas Copco-QES 105 ST3, Wechai WP12P10P13
LỌC DẦU CV50848 (秀尔) EFG-1002
Kích thước (mm)
H1: 75
H2: 72
OD: 71
ID: 26
Dùng cho: Mitsubishi Trucks; Tadano , Cranes, Kubota, New Holland, Isuzu, Mitsubishi
LỌC DẦU CV55017 (强润) P636075
Kích thước (mm)
Hl: 152
H2: 115
OD: 96
ID: 22/0
Dùng cho: John Deere, Caterpillar, Detroit Diesel Series 50, Series 60 Engines, Hyundai Xcient D6CC
LỌC DẦU CV50840 (鑫升) 潍柴W12
Kích thước (mm)
H1: 160
H2: 110
OD1: 88
OD2: 71
ID: 46/38/0
Dùng cho: Weichai wp12p10p13
LỌC DẦU CV50854 (盛富) EFG-1001
Kích thước (mm)
H1: 101
H2: 98
OD: 71
ID: 27
Dùng cho: Hino, Isuzu Giga C Series, CXZ385 CXZ51 Sitec Series, Mitsubishi Fuso, Nissan/UD Trucks
LỌC DẦU CV50847 (海辉) A-58400
Kích thước (mm)
H: 31
OD: 92
ID: 42/36
Dùng cho: Mitsubishi-Canter 515/516 , Tipper SWB
Yanmar Doosan Fuel Assembly
Kích thước (mm)
H1: 207
H2: 131
OD1: 88
OD2: 63
ID1/ID2: 9/9 (đầu ống thẳng)
Dùng cho: phụ tùng máy xúc hyundai / doosan daewoo 60-7 / 80-7; bộ tách nước nhiên liệu cho động cơ yanmar 4tnv94 / 4tnv98
Yanmar Fuel Assembly (0017)
Kích thước (mm)
H1: 208
H2: 131
OD1: 88
OD2: 63
ID1/ID2: 8/8 (đầu ống cong)
Dùng cho:
phụ tùng máy xúc Hyundai / Doosan Daewoo 60-7, 80-7
động cơ Yanmar 4TNV94 / 4TNV98 – bộ tách nước nhiên liệu
LỌC DẦU Yanmar Fuel Assembly (志宏)
Kích thước (mm)
H1: 205
H2: 131
OD1: 90
OD2: 63
ID1/ID2: 9/9 (ống thẳng)
Dùng cho: Máy xúc Hyundai / Doosan Daewoo 60-7 / 80-7 – Bộ tách nước nhiên liệu (lọc tách nước diesel) Yanmar 4TNV94/4TNV98
LỌC DẦU FS20217 (Boman) FS20206
Kích thước (mm)
H1: 262
H2: 230
OD: 108
Thread: 1-14 (FFWS) (23.6mm)
Gasket OD: 91 mm
Dùng cho: JAC 江淮FS20206, FS20217 – Lõi lọc nhiên liệu diesel sơ cấp HFS/R008G (hệ thống Common Rail áp suất cao)
LỌC DẦU EF-63046 (FF63046NN) SF-57580
Kích thước (mm)
H1: 203
H2: 185
OD1: 96
OD2: 81
ID1/ID2: 22/0
Dùng cho: Foton Auman
LỌC DẦU EF-63046 (Fleetguard) FF63046
Kích thước (mm)
H1: 201
H2: 187
OD1: 96
OD2: 82
ID1/ID2: 22/0
Dùng cho: Foton Auman, Daimler, Cummins-QSG12
LỌC DẦU FS36210 (Teho) FS20158
Kích thước (mm)
H1: 265
H2: 240
OD: 108
Thread: 1-14 (FFWS)
Gasket OD:90mm
Dùng cho: Weichai, Shaanxi F2000, Freightliner Coronado CC132, FLD Trucks with Detroit Diesel Series 60 Engine
LỌC DẦU EF-5784 (Komai) F-5784
H1: 180
H2: 160
O: 96
I1: 37
I2: 26
Dùng cho: Hitachi,Case Equipment., Sumitomo, Hitachi, Case, New Holland (CNH)
LỌC DẦU HFFP0802
H: 142/115
O: 78
I: 21/0
Dùng cho: xe tải Dongfeng tiêu chuẩn khí thải Euro 6
LỌC DẦU 1100-900205B (BOMAN)
H: 262
O: 136
I: 1 1/2-12 (FFWS) ONL
Dùng cho: Xe tải Hongyan Genlyon 450HP / 500HP
LỌC DẦU FS36216 (Liugong) FS36234
H: 295/210
O: 108
I - Thread size: 1-14 (FFWS) Set
Dùng cho: Liugong CLG850H, Yuchai Watyuan