LỌC GIÓ SA-1824
Kích thước (mm)
H1: 260
H2: 243
OD: 180
ID: 112/0 (凸)
Dùng cho: Dongfeng Duolika D5
BỘ LỌC GIÓ SA-1824 (K1824PU)
Kích thước (mm)
260/243*180*112/0 (凸)
Dùng cho: Dongfeng Duolika D5
BỘ LỌC GIÓ SA-2032 (K2032)
Kích thước (mm)
352/320*198*120/0 (凸)
Dùng cho: FAW Auto, Fukuda Ollin MRT, Forland Truck, King Arrives Series Jiefang Truck (V虎VH大王驾)
LỌC THỦY LỰC H-0816 (Y0816)
Kích thước (mm)
H1: 195
HH2: 160
OD: 85
ID: 3/4" (24mm)
Dùng cho: xe nâng TCM, Heli H2000 3T
LỌC THỦY LỰC H-0816 (Y0816)
Kích thước (mm)
H1: 197
H2: 161
OD1: 88
OD2: 86
ID: 3/4" (24mm)
Dùng cho: xe nâng Heli TCM, H2000 2-3T
LỌC THỦY LỰC H-0613 (Y0613)
Kích thước (mm)
H1: 133
H2: 131
OD: 58
ID1: 28
ID2: 12
Dùng cho: xe nâng Y0613
LỌC THỦY LỰC WD13145 (HF35076) P502527 HIỆU MANN
H: 302
O: 136
I - Thread size: 1 1/2-16 UN
Thread Size: 36.5mm - Gskt OD: 111mm
Dùng cho: John Deere Equipment, Caterpillar, Sullair, Caterpillar
LỌC THỦY LỰC H-0613 (Y0613 A)
Kích thước (mm)
H1: 134
H2: 132
OD: 58
ID1: 28
ID2: 12
Dùng cho: TCM, xe nâng Y0613
LỌC THỦY LỰC H-0612 (Y0612/Y0611)
Kích thước (mm)
H: 114
OD: 57
ID1: 39
ID2: 12
Dùng cho: xe nâng
LỌC THỦY LỰC 0160D (Hydac) 1265873
Kích thước (mm)
H1: 115
H2: 110
OD: 96
ID: 33/0 (凸)
Dùng cho: Hydac Applications, Caterpillar, Dynapac, Wirtgen
LỌC THỦY LỰC 0330D (Hydac) P170610
Kích thước (mm)
H1: 165
H2: 160
OD: 90
ID: 48/0 (凸)
Dùng cho: Hydac Hydraulic Assemblies, Doosan, Argo
LỌC DẦU WK1168 (FF5039) BF783 HIỆU MANN
H: 186
O: 108
I - Thread size: 3/4-16
Thread Size: 17.5mm - Gasket OD: 71mm
Dùng cho: Iveco Buses, Engines Trucks, New Holland Equipment

