LỌC DẦU F-604 (F-1303)
Kích thước (mm)
H: 105
OD: 76
ID: 16
Dùng cho: Hino, Daewoo, Hitachi, Isuzu
LỌC GIÓ A-3007 (A-1048) MD620720
Kích thước (mm)
41*L334/252*W169/81 (PP)
Dùng cho: Mitsubishi Space Wagon, Jolie củ (h.oval), Galant, Lancer
LỌC THỦY LỰC H-618
Kích thước (mm)
H1: 450
H2: 432
OD: 160
ID: 3" (85mm)
Dùng cho: Miao Li,...
LỌC DẦU 32K62-00300 (Fuxu) HF-82827
Kích thước (mm)
H: 140
OD: 93
Thread: 1-14 (FFWS)
Thread Nut Size:M24x5
Gasket OD:72mm
Dùng cho: Mitsubishi BLSH, RSDT 32K62-00300
LỌC NHỚT KARASAWA O-718 (O-5202)
Kích thước (mm)
H1: 230
H2: 223
OD: 117
ID1: 48
ID2: 15
Dùng cho: Yanmar
LỌC GIÓ SA-26614 (K2034) AF26614 HIỆU KARASAWA
H: 342
O: 200
I: 115/0 (凹)
Dùng cho: Cummins Shanghai, FR80G, SC130.8
AA90145 Set - AF26614 + AF26613
LỌC GIÓ A-024S HIỆU KARASAWA
H: 265/254
O: 104/154
I: 63/17
Dùng cho: John Deer
Hitachi (EX22/EX25-2/EX30/
EX30-1/EX35/EX4/EX40U/EX45)
Airmam(AX30-2/AX50U)
Komatsu 2.5T-10
LỌC GIÓ PU MỀM SA-23513 (C23513) AF26262 HIỆU KARASAWA
Kích thước (mm)
H1: 305
H2: 265
OD: 227
ID: 130/115/0 (凸)
Dùng cho: Man-TGM 18.250 , Gillig-Low Floor ISL9, Kassbohrer-PB100 SCR
LỌC DẦU WK842/2 (FF5135) P550588 HIỆU MANN
H: 158
O: 81
I - Thread size: M16x1.5 (FFWS) (14.5mm)
Gskt OD: 69mm
Dùng cho: Massey Ferguson, Volvo Equipment
LỌC DẦU WK842 (FF5156) P550588 HIỆU MANN
H: 156
O: 81
I - Thread size: M16x1.5 (FFWS) (14.5mm)
Gskt OD: 69.5mm
Dùng cho: Atlas-Copco Compressors , Deutz, Volvo, International, John Deere, New Holland Equipment
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P170480 (HF28938)
Kích thước (mm)
H: 140
OD: 80
Thread: 2-12 (48.5mm) (Duramax)
Dùng cho: Caterpillar
LỌC DẦU WK8105 (FS19609) BF7964-D HIỆU MANN
H: 197
O: 83/69
I - Thread size: 16 (FFWS)
Dùng cho: Ford Transit 2000, Transit 2007/1-6, Stanadyne

