Yanmar Fuel Assembly (0017)
Kích thước (mm)
H1: 208
H2: 131
OD1: 88
OD2: 63
ID1/ID2: 8/8 (đầu ống cong)
Dùng cho:
phụ tùng máy xúc Hyundai / Doosan Daewoo 60-7, 80-7
động cơ Yanmar 4TNV94 / 4TNV98 – bộ tách nước nhiên liệu
LỌC DẦU Yanmar Fuel Assembly (志宏)
Kích thước (mm)
H1: 205
H2: 131
OD1: 90
OD2: 63
ID1/ID2: 9/9 (ống thẳng)
Dùng cho: Máy xúc Hyundai / Doosan Daewoo 60-7 / 80-7 – Bộ tách nước nhiên liệu (lọc tách nước diesel) Yanmar 4TNV94/4TNV98
LỌC DẦU FS20217 (Boman) FS20206
Kích thước (mm)
H1: 262
H2: 230
OD: 108
Thread: 1-14 (FFWS) (23.6mm)
Gasket OD: 91 mm
Dùng cho: JAC 江淮FS20206, FS20217 – Lõi lọc nhiên liệu diesel sơ cấp HFS/R008G (hệ thống Common Rail áp suất cao)
LỌC DẦU EF-63046 (FF63046NN) SF-57580
Kích thước (mm)
H1: 203
H2: 185
OD1: 96
OD2: 81
ID1/ID2: 22/0
Dùng cho: Foton Auman
LỌC DẦU EF-63046 (Fleetguard) FF63046
Kích thước (mm)
H1: 201
H2: 187
OD1: 96
OD2: 82
ID1/ID2: 22/0
Dùng cho: Foton Auman, Daimler, Cummins-QSG12
LỌC DẦU FS36210 (Teho) FS20158
Kích thước (mm)
H1: 265
H2: 240
OD: 108
Thread: 1-14 (FFWS)
Gasket OD:90mm
Dùng cho: Weichai, Shaanxi F2000, Freightliner Coronado CC132, FLD Trucks with Detroit Diesel Series 60 Engine
LỌC NHỚT EO-631 (DL) DE-P631x O-609
H: 187/179
O: 104
I: 48/15 (Silicone)
Dùng cho: Hino 700S
LỌC NHỚT EO-407A (DL) DH-V322/01x
H: 69
O: 64
I: 31 (Ford Ranger)
Dùng cho: Ford Ranger 2012/11, Mazda BT-50 II
LỌC NHỚT EO-38030 (DL) DH-PC062X-H
H: 163/133
O: 81
I: 29/16
Dùng cho: Weichai WD615 TD226B, Weichai Deutz Engine WP4
LỌC NHỚT EO-3652 (DL) DH-P3652x
H: 417/346
O: 84
I: 40/0
Dùng cho: Atlas Copco GA75+, GA75
LỌC THỦY LỰC H-3042 (Fuxu) HH-7011084ZW
H: 464/430
O: 150/156
I: 98/0
Handle:102mm
Dùng cho: Hitachi Excavators, John Deere Excavators, Loaders
LỌC GIÓ KARASAWA A-033
Kích thước (mm)
H: 230
OD: 134
ID1: 72
ID2: 17
Dùng cho: Nissan Lift Trucks

