LỌC DẦU EF-63046 (FF63046NN) SF-57580
Kích thước (mm)
H1: 203
H2: 185
OD1: 96
OD2: 81
ID1/ID2: 22/0
Dùng cho: Foton Auman
LỌC DẦU EF-63046 (Fleetguard) FF63046
Kích thước (mm)
H1: 201
H2: 187
OD1: 96
OD2: 82
ID1/ID2: 22/0
Dùng cho: Foton Auman, Daimler, Cummins-QSG12
LỌC DẦU FS36210 (Teho) FS20158
Kích thước (mm)
H1: 265
H2: 240
OD: 108
Thread: 1-14 (FFWS)
Gasket OD:90mm
Dùng cho: Weichai, Shaanxi F2000, Freightliner Coronado CC132, FLD Trucks with Detroit Diesel Series 60 Engine
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P550417
Kích thước (mm)
H: 290
OD: 213
Thread size: 1 1/2-16
Dùng cho: Hitachi, John Deere
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P550320
Kích thước (mm)
H: 297
OD: 127
Thread size: 1 1/2-16
Dùng cho: Dresser Equipment, Komatsu
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502542
Kích thước (mm)
H1: 200
H2: 120
OD: 108
ID: 26/26
Dùng cho: Toyota Forklifts, Toyota Diesel 1DZ Eng
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502500
Kích thước (mm)
H: 220
OD: 125
Thread size: 1 1/2-12
Dùng cho: Mitsu Seiki ZV75 100HP, Hitachi Excavator, Hokuetsu Kogyo
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502499
Kích thước (mm)
H: 120
OD: 108
Thread size: 1 1/8-16
Dùng cho: Mitsubishi, Hitachi, Excavator Compact, Mitsuiseiki
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502224
Kích thước (mm)
H: 243
OD: 136
Thread size: 1 3/4-16
Dùng cho: Ford, New Holland
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P170311
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
242*80*2-12 (Duramax)
Dùng cho: CAT, Ag-Chem
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P170601
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
84/77*47*22/0 (凸)
Dùng cho: Hydac/Hycon, Woodgate, Telesco Pelle Loaders
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P171533
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
128*70*29/0
Dùng cho: Scania, Woodgate, M.A.N.

