LỌC DẦU FF165 (创雅) FC-52040
Kích thước (mm)
H: 158
OD: 93
Thread: M20x1.5
Dùng cho: Yanmar, Doosan, Hyundai
LỌC DẦU FS19805 (诚程) SFC-56040
Kích thước (mm)
H1: 131
H2: 118
OD: 93
Thread: M24x1.5
Dùng cho: Atlas Copco, Bomag Equipment, Dynapac Rollers; Komatsu Excavators
LỌC DẦU CV52055 (秀尔) LC9006x
Kích thước (mm)
H1: 198
H2: 1561
OD: 81
ID1: 36
ID2: 25
Dùng cho: Hitachi, Bobcat, Daewoo Construction Equipment, Doosan, Komatsu
LỌC DẦU CV50841 (秀尔) CV50840
Kích thước (mm)
H1: 160
H2: 110
OD1: 88
OD2: 71
ID: 46/38/0
Dùng cho: Volvo Penta-D4-300I-A, Atlas Copco-QES 105 ST3, Wechai WP12P10P13
LỌC DẦU CV50848 (秀尔) EFG-1002
Kích thước (mm)
H1: 75
H2: 72
OD: 71
ID: 26
Dùng cho: Mitsubishi Trucks; Tadano , Cranes, Kubota, New Holland, Isuzu, Mitsubishi
LỌC DẦU CV55017 (强润) P636075
Kích thước (mm)
Hl: 152
H2: 115
OD: 96
ID: 22/0
Dùng cho: John Deere, Caterpillar, Detroit Diesel Series 50, Series 60 Engines, Hyundai Xcient D6CC
LỌC DẦU CV50840 (鑫升) 潍柴W12
Kích thước (mm)
H1: 160
H2: 110
OD1: 88
OD2: 71
ID: 46/38/0
Dùng cho: Weichai wp12p10p13
LỌC DẦU CV50854 (盛富) EFG-1001
Kích thước (mm)
H1: 101
H2: 98
OD: 71
ID: 27
Dùng cho: Hino, Isuzu Giga C Series, CXZ385 CXZ51 Sitec Series, Mitsubishi Fuso, Nissan/UD Trucks
LỌC DẦU CV50847 (海辉) A-58400
Kích thước (mm)
H: 31
OD: 92
ID: 42/36
Dùng cho: Mitsubishi-Canter 515/516 , Tipper SWB
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P554636
Kích thước (mm)
H: 155
OD: 127
ID: 71
Dùng cho: International Case, Dresser, International Equipment
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P552452
Kích thước (mm)
H: 205
OD: 109
Thread: 1 1/8-16
Dùng cho: Komatsu Equipment , Nissan Trucks
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P551779
Kích thước (mm)
H: 178
OD: 94
Thread: 1 1/8-16
Dùng cho: Kubota, Case, New Holland, Mitsubisfi

