FUEL FILTER (LỌC DẦU)

FUEL FILTER (LỌC DẦU)
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV8003x (秀尔) EFG-15010

Kích thước (mm)

H: 52

OD: 71

ID: 26

Dùng cho: Kubota, Isuzu FRD90 Trucks 4HK1, Hyster

LỌC DẦU CV8003x (秀尔) EFG-15010
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU EF-1048 (冀龙) PU1048x

Kích thước (mm)

H1: 217

H2: 195

OD: 95

ID1: 44

ID2: 10

Dùng cho: Yuchai  YCK13, Yuchai Engine, YCK09, YCK11,Dongfeng, Liuqi, Chenglong 

LỌC DẦU EF-1048 (冀龙) PU1048x
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU FF165 (创雅) FC-52040

Kích thước (mm)

H: 158

OD: 93

Thread: M20x1.5

Dùng cho: Yanmar, Doosan, Hyundai

LỌC DẦU FF165 (创雅) FC-52040
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU FS19805 (诚程) SFC-56040

Kích thước (mm)

H1: 131

H2: 118

OD: 93

Thread: M24x1.5

Dùng cho: Atlas Copco, Bomag Equipment, Dynapac Rollers; Komatsu Excavators

LỌC DẦU FS19805 (诚程) SFC-56040
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV52055 (秀尔) LC9006x

Kích thước (mm)

H1: 198

H2: 1561

OD: 81

ID1: 36

ID2: 25

Dùng cho: Hitachi, Bobcat, Daewoo Construction Equipment, Doosan, Komatsu

LỌC DẦU CV52055 (秀尔) LC9006x
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV50841 (秀尔) CV50840

Kích thước (mm)

H1: 160

H2: 110

OD1: 88

OD2: 71

ID: 46/38/0

Dùng cho: Volvo Penta-D4-300I-A, Atlas Copco-QES 105 ST3, Wechai WP12P10P13 

LỌC DẦU CV50841 (秀尔) CV50840
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV50848 (秀尔) EFG-1002

Kích thước (mm)

H1: 75

H2: 72

OD: 71

ID: 26

Dùng cho: Mitsubishi Trucks; Tadano , Cranes, Kubota, New Holland, Isuzu, Mitsubishi

LỌC DẦU CV50848 (秀尔) EFG-1002
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV55017 (强润) P636075

Kích thước (mm)

Hl: 152

H2: 115

OD: 96

ID: 22/0

Dùng cho: John Deere, Caterpillar, Detroit Diesel Series 50, Series 60 Engines, Hyundai Xcient D6CC

LỌC DẦU CV55017 (强润) P636075
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV50840 (鑫升) 潍柴W12

Kích thước (mm)

H1: 160

H2: 110

OD1: 88

OD2: 71

ID: 46/38/0

Dùng cho: Weichai wp12p10p13

LỌC DẦU CV50840 (鑫升) 潍柴W12
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV50854 (盛富) EFG-1001

Kích thước (mm)

H1: 101

H2: 98

OD: 71

ID: 27

Dùng cho: Hino, Isuzu Giga C Series, CXZ385 CXZ51 Sitec Series, Mitsubishi Fuso, Nissan/UD Trucks

LỌC DẦU CV50854 (盛富) EFG-1001
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV50847 (海辉) A-58400

Kích thước (mm)

H: 31

OD: 92

ID: 42/36 

Dùng cho: Mitsubishi-Canter 515/516 , Tipper SWB

LỌC DẦU CV50847 (海辉) A-58400
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

Yanmar Doosan Fuel Assembly

Kích thước (mm)

H1: 207

H2: 131

OD1: 88

OD2: 63

ID1/ID2: 9/9 (đầu ống thẳng)

Dùng cho: phụ tùng máy xúc hyundai / doosan daewoo 60-7 / 80-7; bộ tách nước nhiên liệu cho động cơ yanmar 4tnv94 / 4tnv98

Yanmar Doosan Fuel Assembly
Giá: Liên hệ Mua ngay
Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0769 536 096