Kubota (Separator Assy) (B: thường)
Kubota (Separator Assy) (B: thường)
Kích thước: 142/85*64/45*10/8
Mô tả: Cốc lắng của bộ lọc dầu tách nước KUBOTA 988, EX118, 108, 100
Kubota (Separator Assy) (B: thường)
Kích thước: 142/85*64/45*10/8
Mô tả: Cốc lắng của bộ lọc dầu tách nước KUBOTA 988, EX118, 108, 100
Kubota (Separator Assy) (A: TỐT)
Kích thước: 142/85*64/45*10/8
Mô tả: Cốc lắng của bộ lọc dầu tách nước KUBOTA 988, EX118, 108, 100
LỌC DẦU EF-20340 (旺德) PU13002x
Kích thước (mm)
H1: 263
H2: 246
OD1: 132
OD2: 124
ID1/ID2: 23/0
Dùng cho: Faw Jiefang J6P, J7, JH06, JH6,..
LỌC DẦU EF-20340 (生光) PU13002x
Kích thước (mm)
H1: 263
H2: 246
OD1: 132
OD2: 124
ID1/ID2: 23/0
Dùng cho: Faw Jiefang J6P, J7, JH06, JH6,..
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P785373
Kích thước (mm)
H1: 172
H2: 144
OD: 95
ID1/ID2: 46/14
Dùng cho: M.A.N. Trucks, Liebherr
LỌC THỦY LỰC H-618
Kích thước (mm)
H1: 450
H2: 432
OD: 160
ID: 3" (85mm)
Dùng cho: Miao Li,...
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P170480 (HF28938)
Kích thước (mm)
H: 140
OD: 80
Thread: 2-12 (48.5mm) (Duramax)
Dùng cho: Caterpillar
LỌC DẦU PL271 (Teho) FS1095
Kích thước (mm)
H1: 202
H2: 187
OD: 108
Thread: 1-14 (FFWS) (23.7mm)
Gasket OD:101mm
Dùng cho: Various Excavators, Sprayers, Telehandlers & Tractors with Deutz Engines
LỌC NHỚT 1002003545A (Weichai) SO15012
Kích thước (mm)
H1: 232
H2: 205
OD: 80
ID: 22/0
Dùng cho: Howo, Jiefang, Delong X3000, Chenglong, Liuzhou Automobile Chenglong H5
BỘ LỌC THỦY LỰC HÚT HỒI JC-1200 JC-9918 JC-9047
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
1/ LỌC THỦY LỰC HỒI: H-8663 (Jcen) JC-1200
532/501*165*110/0
2/ LỌC THỦY LỰC HÚT: H-9047 (Jcen) JC-9047
200/186*180*85/M10x1.5 (凸)
3/LỌC ĐIỀU KHIỂN: H-8661 (Jcen) JC-9918
84/78*47*22/0 (凸)
Dùng cho: XE135D/150D/155D; Telesco Pelle Loaders; XCMG XE150 Suction Filter; Daewoo:DH55/50/60-7
LỌC DẦU CV04014
Kích thước (mm)
H: 72
OD1: 72
OD2: 54
ID: 41
Dùng cho: xe tải nhẹ JAC Xingrui/Shuailing động cơ 4DA1
LỌC GIÓ SA-1824
Kích thước (mm)
H1: 260
H2: 243
OD: 180
ID: 112/0 (凸)
Dùng cho: Dongfeng Duolika D5
BỘ LỌC GIÓ SA-1824 (K1824PU)
Kích thước (mm)
260/243*180*112/0 (凸)
Dùng cho: Dongfeng Duolika D5
BỘ LỌC GIÓ SA-2032 (K2032)
Kích thước (mm)
352/320*198*120/0 (凸)
Dùng cho: FAW Auto, Fukuda Ollin MRT, Forland Truck, King Arrives Series Jiefang Truck (V虎VH大王驾)
LỌC THỦY LỰC H-0816 (Y0816)
Kích thước (mm)
H1: 195
HH2: 160
OD: 85
ID: 3/4" (24mm)
Dùng cho: xe nâng TCM, Heli H2000 3T
LỌC THỦY LỰC H-0816 (Y0816)
Kích thước (mm)
H1: 197
H2: 161
OD1: 88
OD2: 86
ID: 3/4" (24mm)
Dùng cho: xe nâng Heli TCM, H2000 2-3T
LỌC THỦY LỰC H-0613 (Y0613)
Kích thước (mm)
H1: 133
H2: 131
OD: 58
ID1: 28
ID2: 12
Dùng cho: xe nâng Y0613
LỌC THỦY LỰC H-0613 (Y0613 A)
Kích thước (mm)
H1: 134
H2: 132
OD: 58
ID1: 28
ID2: 12
Dùng cho: TCM, xe nâng Y0613
LỌC THỦY LỰC H-0612 (Y0612/Y0611)
Kích thước (mm)
H: 114
OD: 57
ID1: 39
ID2: 12
Dùng cho: xe nâng
LỌC THỦY LỰC 0160D (Hydac) 1265873
Kích thước (mm)
H1: 115
H2: 110
OD: 96
ID: 33/0 (凸)
Dùng cho: Hydac Applications, Caterpillar, Dynapac, Wirtgen
LỌC THỦY LỰC 0330D (Hydac) P170610
Kích thước (mm)
H1: 165
H2: 160
OD: 90
ID: 48/0 (凸)
Dùng cho: Hydac Hydraulic Assemblies, Doosan, Argo
LỌC THỦY LỰC H-5369 (Lefong) FY-5369
Kích thước (mm)
H1: 236
H2: 222
OD: 150
ID: 85/M10x1.5
Dùng cho: Máy xúc, Cần cẩu, Xe bơm bê tông, Bơm bê tông tĩnh (bơm mặt đất)
LỌC DẦU TÁCH NƯỚC SK200-8B
Kích thước:
270*134/116*10/10 (FFWS) Assembly
Dùng cho: Kobelco
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P560653
Kích thước (mm)
H: 199
OD: 123
Thread: 1 1/2-16 (36.5mm)
Gasket OD: 128mm
Dùng cho: Case-International, Tractors, Caterpillar, Gradall
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502913
Kích thước (mm)
H: 172
OD: 94
Thread: 13/16-18 (FFWS)
Dùng cho: Tata Cummins
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P556004 (LF522)
Kích thước (mm)
H: 127
OD: 114
ID: 13
Dùng cho: International, Racine, Ford, Chrysler
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P556001
Kích thước (mm)
H: 230
OD: 114
ID: 57/13
Dùng cho: Case, Racine, Eaton, Dresser, International Equipment
LỌC DẦU CV8003x (秀尔) EFG-15010
Kích thước (mm)
H: 52
OD: 71
ID: 26
Dùng cho: Kubota, Isuzu FRD90 Trucks 4HK1, Hyster
LỌC THỦY LỰC HỒI R011894 (Sany) SY365H
Kích thước (mm)
H1: 490
H2: 450
OD: 158
ID: 95/0
Dùng cho: Sany 405H, 465H
LỌC DẦU EF-1048 (冀龙) PU1048x
Kích thước (mm)
H1: 217
H2: 195
OD: 95
ID1: 44
ID2: 10
Dùng cho: Yuchai YCK13, Yuchai Engine, YCK09, YCK11,Dongfeng, Liuqi, Chenglong
LỌC DẦU FF165 (创雅) FC-52040
Kích thước (mm)
H: 158
OD: 93
Thread: M20x1.5
Dùng cho: Yanmar, Doosan, Hyundai
LỌC DẦU FS19805 (诚程) SFC-56040
Kích thước (mm)
H1: 131
H2: 118
OD: 93
Thread: M24x1.5
Dùng cho: Atlas Copco, Bomag Equipment, Dynapac Rollers; Komatsu Excavators
LỌC DẦU CV52055 (秀尔) LC9006x
Kích thước (mm)
H1: 198
H2: 1561
OD: 81
ID1: 36
ID2: 25
Dùng cho: Hitachi, Bobcat, Daewoo Construction Equipment, Doosan, Komatsu
LỌC DẦU CV50841 (秀尔) CV50840
Kích thước (mm)
H1: 160
H2: 110
OD1: 88
OD2: 71
ID: 46/38/0
Dùng cho: Volvo Penta-D4-300I-A, Atlas Copco-QES 105 ST3, Wechai WP12P10P13
LỌC DẦU CV50848 (秀尔) EFG-1002
Kích thước (mm)
H1: 75
H2: 72
OD: 71
ID: 26
Dùng cho: Mitsubishi Trucks; Tadano , Cranes, Kubota, New Holland, Isuzu, Mitsubishi
LỌC DẦU CV55017 (强润) P636075
Kích thước (mm)
Hl: 152
H2: 115
OD: 96
ID: 22/0
Dùng cho: John Deere, Caterpillar, Detroit Diesel Series 50, Series 60 Engines, Hyundai Xcient D6CC
LỌC DẦU CV50840 (鑫升) 潍柴W12
Kích thước (mm)
H1: 160
H2: 110
OD1: 88
OD2: 71
ID: 46/38/0
Dùng cho: Weichai wp12p10p13
LỌC DẦU CV50854 (盛富) EFG-1001
Kích thước (mm)
H1: 101
H2: 98
OD: 71
ID: 27
Dùng cho: Hino, Isuzu Giga C Series, CXZ385 CXZ51 Sitec Series, Mitsubishi Fuso, Nissan/UD Trucks
LỌC DẦU CV50847 (海辉) A-58400
Kích thước (mm)
H: 31
OD: 92
ID: 42/36
Dùng cho: Mitsubishi-Canter 515/516 , Tipper SWB
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P554636
Kích thước (mm)
H: 155
OD: 127
ID: 71
Dùng cho: International Case, Dresser, International Equipment
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P552452
Kích thước (mm)
H: 205
OD: 109
Thread: 1 1/8-16
Dùng cho: Komatsu Equipment , Nissan Trucks
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P551779
Kích thước (mm)
H: 178
OD: 94
Thread: 1 1/8-16
Dùng cho: Kubota, Case, New Holland, Mitsubisfi
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P551758
Kích thước (mm)
H: 116
OD: 93
Thread: 3/4-16
Dùng cho: Hyster Lift Trucks
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P550705
Kích thước (mm)
H: 203
OD: 95
Thread: 1 1/2-16
Dùng cho: International, John Deere, Case Wheel Tractors
LỌC THỦY LỰC H-6054 (Airaurri) MF/JL-12
Kích thước (mm)
H1: 193
H2: 178
OD: 88
ID: 1 1/2" (45mm)
LỌC THỦY LỰC H-6053 (晨兴) JL-12
Kích thước (mm)
H1: 196
H2: 184
OD: 83
ID: 1" (30mm)
LỌC THỦY LỰC H-605 (妙利) JL/MF-12
Kích thước (mm)
H1: 190
H2: 177
OD: 86
ID: 1 1/2 (45mm)
Yanmar Doosan Fuel Assembly
Kích thước (mm)
H1: 207
H2: 131
OD1: 88
OD2: 63
ID1/ID2: 9/9 (đầu ống thẳng)
Dùng cho: phụ tùng máy xúc hyundai / doosan daewoo 60-7 / 80-7; bộ tách nước nhiên liệu cho động cơ yanmar 4tnv94 / 4tnv98
Yanmar Fuel Assembly (0017)
Kích thước (mm)
H1: 208
H2: 131
OD1: 88
OD2: 63
ID1/ID2: 8/8 (đầu ống cong)
Dùng cho:
phụ tùng máy xúc Hyundai / Doosan Daewoo 60-7, 80-7
động cơ Yanmar 4TNV94 / 4TNV98 – bộ tách nước nhiên liệu
LỌC DẦU Yanmar Fuel Assembly (志宏)
Kích thước (mm)
H1: 205
H2: 131
OD1: 90
OD2: 63
ID1/ID2: 9/9 (ống thẳng)
Dùng cho: Máy xúc Hyundai / Doosan Daewoo 60-7 / 80-7 – Bộ tách nước nhiên liệu (lọc tách nước diesel) Yanmar 4TNV94/4TNV98
LỌC DẦU FS20217 (Boman) FS20206
Kích thước (mm)
H1: 262
H2: 230
OD: 108
Thread: 1-14 (FFWS) (23.6mm)
Gasket OD: 91 mm
Dùng cho: JAC 江淮FS20206, FS20217 – Lõi lọc nhiên liệu diesel sơ cấp HFS/R008G (hệ thống Common Rail áp suất cao)
LỌC DẦU EF-63046 (FF63046NN) SF-57580
Kích thước (mm)
H1: 203
H2: 185
OD1: 96
OD2: 81
ID1/ID2: 22/0
Dùng cho: Foton Auman
LỌC DẦU EF-63046 (Fleetguard) FF63046
Kích thước (mm)
H1: 201
H2: 187
OD1: 96
OD2: 82
ID1/ID2: 22/0
Dùng cho: Foton Auman, Daimler, Cummins-QSG12
LỌC DẦU FS36210 (Teho) FS20158
Kích thước (mm)
H1: 265
H2: 240
OD: 108
Thread: 1-14 (FFWS)
Gasket OD:90mm
Dùng cho: Weichai, Shaanxi F2000, Freightliner Coronado CC132, FLD Trucks with Detroit Diesel Series 60 Engine
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P550417
Kích thước (mm)
H: 290
OD: 213
Thread size: 1 1/2-16
Dùng cho: Hitachi, John Deere
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P550320
Kích thước (mm)
H: 297
OD: 127
Thread size: 1 1/2-16
Dùng cho: Dresser Equipment, Komatsu
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502542
Kích thước (mm)
H1: 200
H2: 120
OD: 108
ID: 26/26
Dùng cho: Toyota Forklifts, Toyota Diesel 1DZ Eng
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502500
Kích thước (mm)
H: 220
OD: 125
Thread size: 1 1/2-12
Dùng cho: Mitsu Seiki ZV75 100HP, Hitachi Excavator, Hokuetsu Kogyo
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502499
Kích thước (mm)
H: 120
OD: 108
Thread size: 1 1/8-16
Dùng cho: Mitsubishi, Hitachi, Excavator Compact, Mitsuiseiki
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502224
Kích thước (mm)
H: 243
OD: 136
Thread size: 1 3/4-16
Dùng cho: Ford, New Holland
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P170311
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
242*80*2-12 (Duramax)
Dùng cho: CAT, Ag-Chem
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P170601
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
84/77*47*22/0 (凸)
Dùng cho: Hydac/Hycon, Woodgate, Telesco Pelle Loaders
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P171533
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
128*70*29/0
Dùng cho: Scania, Woodgate, M.A.N.
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P173702
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
242*80*2-12 UN (Duramax)
Dùng cho: Ag-Chem, Caterpillar Equipment
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P171607
Kích thước (mm)
H: 146
OD: 96
ID: 3/4 BSP/G
Dùng cho: Sandvik, MP Filtri UH440I, UJ440I
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P173041
Kích thước (mm)
H: 200
OD: 93
ID: 48/0
Dùng cho: Fairey Arlon, Parker 300 Series
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P550699
Kích thước (mm)
H: 140
OD: 88
ID: 29/0
Dùng cho: Clark, CAT, Case, New Holland Equipment
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P577066
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
103*76*M22x1.5
Dùng cho: Buick, Cadillac, Chevrolet, Ford, GMC, Mazda
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P559418
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
139*93*1-12
Dùng cho: Deutz, KHD, Atlas Copco
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P558616
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
136*93*1-16
Dùng cho: Cummins Engines
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P558329
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
171*129*1 1/2-12
Dùng cho: John Deere
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P169449
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
202*51*24/0 (凸)
Dùng cho: PALL, Agco+Tractors, Caterpillar+Loaders
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P167410
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
235/229*98*41
Dùng cho: CAT, Massey Ferguson, Schroeder, Komatsu
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P165675
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
295*121*1 3/4-12 (Duramax)
Dùng cho: Caterpillar, Champion
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P164381
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
152*97*1 3/8-12 (Duramax)
Dùng cho: CAT, Hyster, Case, J.C. Bamford, John Deere, Komatsu Equipment; Ingersoll-Rand Compressors
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P164352
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
222*94*1 1/4-12
Dùng cho: Ingersoll-Rand, Volvo, Yanmar Equipment
LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P164348
Kích thước (mm)(H*OD*ID)
136*94*1 1/4-12
Dùng cho: Allis Chalmers, Char-Lynn, Massey Ferguson Equipment Ingersoll-Rand, CAT
LỌC NHỚT DONALDSON KHUYẾN MÃI P550445
Kích thước (mm)
H: 173
OD: 93
ID: 2-16
Dùng cho: Clark, Taylor, Hyster, Hyundai
LỌC NHỚT DONALDSON KHUYẾN MÃI P551604
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
232*108*1-12
Dùng cho: Allis Chalmers, Astra, Case, Iveco Engines
LỌC NHỚT DONALDSON KHUYẾN MÃI P553161
Kích thước (mm) (H*OD*ID)
171*129*1 5/8-12
Dùng cho: John Deere
LỌC NHỚT DONALDSON KHUYẾN MÃI P553191
Kích thước (mm) (H*OD*ID) :
262*108*1 1/8-16
Dùng cho: Mack, Volvo