Kubota (Separator Assy) (B: thường)

Giá: Liên hệ
Lượt xem: 4

Kubota (Separator Assy) (B: thường)

Kích thước: 142/85*64/45*10/8 

Mô tả: Cốc lắng của bộ lọc dầu tách nước KUBOTA 988, EX118, 108, 100

Quy cách:
Mua ngay
Chi tiết sản phẩm
Sản phẩm cùng loại
Thông số kỹ thuật

Kubota (Separator Assy) (A: TỐT)

Kích thước: 142/85*64/45*10/8 

Mô tả: Cốc lắng của bộ lọc dầu tách nước KUBOTA 988, EX118, 108, 100

Kubota (Separator Assy) A
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU EF-20340 (旺德) PU13002x 

Kích thước (mm)

H1: 263

H2: 246

OD1: 132

OD2: 124

ID1/ID2: 23/0

Dùng cho: Faw Jiefang J6P, J7, JH06, JH6,..

LỌC DẦU EF-20340 (旺德) PU13002x
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU EF-20340 (生光) PU13002x

Kích thước (mm)

H1: 263

H2: 246

OD1: 132

OD2: 124

ID1/ID2: 23/0

Dùng cho: Faw Jiefang J6P, J7, JH06, JH6,..

LỌC DẦU EF-20340 (生光) PU13002x
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P785373

Kích thước (mm)

H1: 172

H2: 144

OD: 95

ID1/ID2: 46/14

Dùng cho: M.A.N. Trucks, Liebherr

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P785373
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC THỦY LỰC H-618

Kích thước (mm)

H1: 450

H2: 432

OD: 160

ID: 3" (85mm)

Dùng cho: Miao Li,...

LỌC THỦY LỰC H-618
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P170480 (HF28938)

Kích thước (mm)

H: 140

OD: 80

Thread: 2-12 (48.5mm) (Duramax) 

Dùng cho: Caterpillar

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P170480 (HF28938)
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU PL271 (Teho) FS1095

Kích thước (mm)

H1: 202

H2: 187

OD: 108

Thread: 1-14 (FFWS) (23.7mm)

Gasket OD:101mm

Dùng cho: Various Excavators, Sprayers, Telehandlers & Tractors with Deutz Engines

LỌC DẦU PL271 (Teho) FS1095
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC NHỚT 1002003545A (Weichai) SO15012

Kích thước (mm)

H1: 232

H2: 205

OD: 80

ID: 22/0

Dùng cho: Howo, Jiefang, Delong X3000, Chenglong, Liuzhou Automobile Chenglong H5

LỌC NHỚT 1002003545A (Weichai) SO15012
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

BỘ LỌC THỦY LỰC HÚT HỒI JC-1200 JC-9918 JC-9047

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

1/ LỌC THỦY LỰC HỒI: H-8663 (Jcen) JC-1200

    532/501*165*110/0

2/ LỌC THỦY LỰC HÚT: H-9047 (Jcen) JC-9047

    200/186*180*85/M10x1.5 (凸)

3/LỌC ĐIỀU KHIỂN:  H-8661 (Jcen) JC-9918

    84/78*47*22/0 (凸)

Dùng cho: XE135D/150D/155D; Telesco Pelle Loaders; XCMG XE150 Suction Filter; Daewoo:DH55/50/60-7

 

BỘ LỌC THỦY LỰC HÚT HỒI JC-1200 JC-9047 JC-9918
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV04014

Kích thước (mm)

H: 72

OD1: 72

OD2: 54

ID: 41

Dùng cho: xe tải nhẹ JAC Xingrui/Shuailing động cơ 4DA1

LỌC DẦU CV04014
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC GIÓ SA-1824

Kích thước (mm)

H1: 260

H2: 243

OD: 180

ID: 112/0 (凸)

Dùng cho: Dongfeng Duolika D5

LỌC GIÓ SA-1824
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

BỘ LỌC GIÓ SA-1824 (K1824PU)

Kích thước (mm)

260/243*180*112/0 (凸)

Dùng cho: Dongfeng Duolika D5

BỘ LỌC GIÓ SA-1824 (K1824PU)
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

BỘ LỌC GIÓ SA-2032 (K2032)

Kích thước (mm)

352/320*198*120/0 (凸)

Dùng cho: FAW Auto, Fukuda Ollin MRT, Forland Truck, King Arrives Series Jiefang Truck (V虎VH大王驾)

BỘ LỌC GIÓ SA-2032 (K2032)
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC THỦY LỰC H-0816 (Y0816)

Kích thước (mm)

H1: 195

HH2: 160

OD: 85

ID: 3/4" (24mm)

Dùng cho: xe nâng TCM, Heli H2000 3T

LỌC THỦY LỰC H-0816 (Y0816A)
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC THỦY LỰC H-0816 (Y0816)

Kích thước (mm)

H1: 197

H2: 161

OD1: 88

OD2: 86

ID: 3/4" (24mm)

Dùng cho: xe nâng Heli TCM, H2000 2-3T

LỌC THỦY LỰC H-0816 (Y0816)
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC THỦY LỰC H-0613 (Y0613)

Kích thước (mm)

H1: 133

H2: 131

OD: 58

ID1: 28

ID2: 12

Dùng cho: xe nâng Y0613

LỌC THỦY LỰC H-0613 (Y0613)
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC THỦY LỰC H-0613  (Y0613 A)

Kích thước (mm)

H1: 134

H2: 132

OD: 58

ID1: 28

ID2: 12

Dùng cho: TCM, xe nâng Y0613

LỌC THỦY LỰC H-0613  (Y0613 A)
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC THỦY LỰC H-0612 (Y0612/Y0611)

Kích thước (mm)

H: 114

OD: 57

ID1: 39

ID2: 12

Dùng cho: xe nâng

LỌC THỦY LỰC H-0612 (Y0612/Y0611)
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC THỦY LỰC 0160D (Hydac) 1265873

Kích thước (mm)

H1: 115

H2: 110

OD: 96

ID: 33/0 (凸)

Dùng cho: Hydac Applications, Caterpillar, Dynapac, Wirtgen

LỌC THỦY LỰC 0160D (Hydac) 1265873
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC THỦY LỰC 0330D (Hydac) P170610

Kích thước (mm)

H1: 165

H2: 160

OD: 90

ID: 48/0 (凸)

Dùng cho: Hydac Hydraulic Assemblies, Doosan, Argo

LỌC THỦY LỰC 0330D (Hydac) P170610
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC THỦY LỰC H-5369 (Lefong) FY-5369

Kích thước (mm)

H1: 236

H2: 222

OD: 150

ID: 85/M10x1.5

Dùng cho: Máy xúc, Cần cẩu, Xe bơm bê tông, Bơm bê tông tĩnh (bơm mặt đất)

LỌC THỦY LỰC H-5369 (Lefong) FY-5369
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU TÁCH NƯỚC SK200-8B

Kích thước:

270*134/116*10/10 (FFWS) Assembly

Dùng cho: Kobelco

LỌC DẦU TÁCH NƯỚC SK200-8B
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P560653

Kích thước (mm)

H: 199

OD: 123

Thread: 1 1/2-16 (36.5mm)

Gasket OD: 128mm

Dùng cho: Case-International, Tractors, Caterpillar, Gradall

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P560653
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502913

Kích thước (mm)

H: 172

OD: 94

Thread: 13/16-18 (FFWS)

Dùng cho: Tata Cummins

 

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502913
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P556004 (LF522)

Kích thước (mm)

H: 127

OD: 114

ID: 13

Dùng cho: International, Racine, Ford, Chrysler

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P556004 (LF522)
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P556001

Kích thước (mm)

H: 230

OD: 114

ID: 57/13

Dùng cho: Case, Racine, Eaton, Dresser, International Equipment

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P556001
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV8003x (秀尔) EFG-15010

Kích thước (mm)

H: 52

OD: 71

ID: 26

Dùng cho: Kubota, Isuzu FRD90 Trucks 4HK1, Hyster

LỌC DẦU CV8003x (秀尔) EFG-15010
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC THỦY LỰC HỒI R011894 (Sany) SY365H

Kích thước (mm)

H1: 490

H2: 450

OD: 158

ID: 95/0

Dùng cho: Sany 405H, 465H

LỌC THỦY LỰC HỒI R011894 (Sany) SY365H
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU EF-1048 (冀龙) PU1048x

Kích thước (mm)

H1: 217

H2: 195

OD: 95

ID1: 44

ID2: 10

Dùng cho: Yuchai  YCK13, Yuchai Engine, YCK09, YCK11,Dongfeng, Liuqi, Chenglong 

LỌC DẦU EF-1048 (冀龙) PU1048x
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU FF165 (创雅) FC-52040

Kích thước (mm)

H: 158

OD: 93

Thread: M20x1.5

Dùng cho: Yanmar, Doosan, Hyundai

LỌC DẦU FF165 (创雅) FC-52040
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU FS19805 (诚程) SFC-56040

Kích thước (mm)

H1: 131

H2: 118

OD: 93

Thread: M24x1.5

Dùng cho: Atlas Copco, Bomag Equipment, Dynapac Rollers; Komatsu Excavators

LỌC DẦU FS19805 (诚程) SFC-56040
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV52055 (秀尔) LC9006x

Kích thước (mm)

H1: 198

H2: 1561

OD: 81

ID1: 36

ID2: 25

Dùng cho: Hitachi, Bobcat, Daewoo Construction Equipment, Doosan, Komatsu

LỌC DẦU CV52055 (秀尔) LC9006x
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV50841 (秀尔) CV50840

Kích thước (mm)

H1: 160

H2: 110

OD1: 88

OD2: 71

ID: 46/38/0

Dùng cho: Volvo Penta-D4-300I-A, Atlas Copco-QES 105 ST3, Wechai WP12P10P13 

LỌC DẦU CV50841 (秀尔) CV50840
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV50848 (秀尔) EFG-1002

Kích thước (mm)

H1: 75

H2: 72

OD: 71

ID: 26

Dùng cho: Mitsubishi Trucks; Tadano , Cranes, Kubota, New Holland, Isuzu, Mitsubishi

LỌC DẦU CV50848 (秀尔) EFG-1002
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV55017 (强润) P636075

Kích thước (mm)

Hl: 152

H2: 115

OD: 96

ID: 22/0

Dùng cho: John Deere, Caterpillar, Detroit Diesel Series 50, Series 60 Engines, Hyundai Xcient D6CC

LỌC DẦU CV55017 (强润) P636075
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV50840 (鑫升) 潍柴W12

Kích thước (mm)

H1: 160

H2: 110

OD1: 88

OD2: 71

ID: 46/38/0

Dùng cho: Weichai wp12p10p13

LỌC DẦU CV50840 (鑫升) 潍柴W12
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV50854 (盛富) EFG-1001

Kích thước (mm)

H1: 101

H2: 98

OD: 71

ID: 27

Dùng cho: Hino, Isuzu Giga C Series, CXZ385 CXZ51 Sitec Series, Mitsubishi Fuso, Nissan/UD Trucks

LỌC DẦU CV50854 (盛富) EFG-1001
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU CV50847 (海辉) A-58400

Kích thước (mm)

H: 31

OD: 92

ID: 42/36 

Dùng cho: Mitsubishi-Canter 515/516 , Tipper SWB

LỌC DẦU CV50847 (海辉) A-58400
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P554636

Kích thước (mm)

H: 155

OD: 127

ID: 71

Dùng cho: International Case, Dresser, International  Equipment

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P554636
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P552452

Kích thước (mm)

H: 205

OD: 109

Thread: 1 1/8-16

Dùng cho: Komatsu Equipment , Nissan Trucks 

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P552452
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P551779

Kích thước (mm)

H: 178

OD: 94

Thread: 1 1/8-16

Dùng cho: Kubota, Case, New Holland, Mitsubisfi

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P551779
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P551758

Kích thước (mm)

H: 116

OD: 93

Thread: 3/4-16

Dùng cho: Hyster Lift Trucks

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P551758
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P550705

Kích thước (mm)

H: 203

OD: 95

Thread: 1 1/2-16

Dùng cho: International, John Deere, Case Wheel Tractors

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P550705
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC THỦY LỰC H-6054 (Airaurri) MF/JL-12

Kích thước (mm)

H1: 193

H2: 178

OD: 88

ID: 1 1/2" (45mm)

 

LỌC THỦY LỰC H-6054 (Airaurri) MF/JL-12
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC THỦY LỰC H-6053 (晨兴) JL-12

Kích thước (mm)

H1: 196

H2: 184

OD: 83

ID: 1" (30mm)

LỌC THỦY LỰC H-6053 (晨兴) JL-12
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC THỦY LỰC H-605 (妙利) JL/MF-12

Kích thước (mm)

H1: 190

H2: 177

OD: 86

ID: 1 1/2 (45mm)

LỌC THỦY LỰC H-605 (妙利) JL/MF-12
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

Yanmar Doosan Fuel Assembly

Kích thước (mm)

H1: 207

H2: 131

OD1: 88

OD2: 63

ID1/ID2: 9/9 (đầu ống thẳng)

Dùng cho: phụ tùng máy xúc hyundai / doosan daewoo 60-7 / 80-7; bộ tách nước nhiên liệu cho động cơ yanmar 4tnv94 / 4tnv98

Yanmar Doosan Fuel Assembly
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

Yanmar Fuel Assembly (0017)

Kích thước (mm)

H1: 208

H2: 131

OD1: 88

OD2: 63

ID1/ID2: 8/8 (đầu ống cong)

Dùng cho: 

phụ tùng máy xúc Hyundai / Doosan Daewoo 60-7, 80-7

động cơ Yanmar 4TNV94 / 4TNV98 – bộ tách nước nhiên liệu

Yanmar Fuel Assembly (0017)
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU Yanmar Fuel Assembly (志宏)

Kích thước (mm)

H1: 205

H2: 131

OD1: 90

OD2: 63

ID1/ID2: 9/9 (ống thẳng)

Dùng cho: Máy xúc Hyundai / Doosan Daewoo 60-7 / 80-7 – Bộ tách nước nhiên liệu (lọc tách nước diesel) Yanmar 4TNV94/4TNV98

Yanmar Fuel Assembly (志宏)
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU FS20217 (Boman) FS20206

Kích thước (mm)

H1: 262

H2: 230

OD: 108

Thread: 1-14 (FFWS) (23.6mm)

Gasket OD: 91 mm

Dùng cho: JAC 江淮FS20206, FS20217 – Lõi lọc nhiên liệu diesel sơ cấp HFS/R008G (hệ thống Common Rail áp suất cao)

LỌC DẦU FS20217 (Boman) FS20206
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU EF-63046 (FF63046NN) SF-57580

Kích thước (mm)

H1: 203

H2: 185

OD1: 96

OD2: 81

ID1/ID2: 22/0

Dùng cho: Foton Auman

LỌC DẦU EF-63046 (FF63046NN) SF-57580
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU EF-63046 (Fleetguard) FF63046

Kích thước (mm)

H1: 201

H2: 187

OD1: 96

OD2: 82

ID1/ID2: 22/0

Dùng cho: Foton Auman, Daimler, Cummins-QSG12

LỌC DẦU EF-63046 (Fleetguard) FF63046
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DẦU FS36210 (Teho) FS20158

Kích thước (mm)

H1: 265

H2: 240

OD: 108

Thread: 1-14 (FFWS)

Gasket OD:90mm

Dùng cho: Weichai, Shaanxi F2000, Freightliner Coronado CC132, FLD Trucks with Detroit Diesel Series 60 Engine

LỌC DẦU FS36210 (Teho) FS20158
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P550417

Kích thước (mm)

H: 290

OD: 213

Thread size: 1 1/2-16

Dùng cho: Hitachi, John Deere

LỌC DONALDSON KM P550417
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P550320

Kích thước (mm)

H: 297

OD: 127

Thread size: 1 1/2-16

Dùng cho: Dresser Equipment, Komatsu

LỌC DONALDSON KM P550320
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502542

Kích thước (mm)

H1: 200

H2: 120

OD: 108

ID: 26/26 

Dùng cho: Toyota Forklifts, Toyota Diesel 1DZ Eng

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502542
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502500

Kích thước (mm)

H: 220

OD: 125

Thread size: 1 1/2-12

Dùng cho: Mitsu Seiki ZV75 100HP, Hitachi Excavator, Hokuetsu Kogyo

LỌC DONALDSON KM P502500
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502499

Kích thước (mm)

H: 120

OD: 108

Thread size: 1 1/8-16

Dùng cho: Mitsubishi, Hitachi, Excavator Compact, Mitsuiseiki

LỌC DONALDSON KM P502499
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P502224

Kích thước (mm)

H: 243

OD: 136

Thread size: 1 3/4-16

Dùng cho: Ford, New Holland

 

LỌC DONALDSON KM P502224
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P170311

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

242*80*2-12 (Duramax)

Dùng cho: CAT, Ag-Chem

 

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P170311
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI  P170601

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

84/77*47*22/0 (凸)

Dùng cho: Hydac/Hycon, Woodgate, Telesco Pelle Loaders

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI  P170601
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P171533

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

128*70*29/0

Dùng cho: Scania, Woodgate, M.A.N.

 

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P171533
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P173702

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

242*80*2-12 UN (Duramax)

Dùng cho: Ag-Chem, Caterpillar Equipment

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P173702
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P171607

Kích thước (mm)

H: 146

OD: 96 

ID: 3/4 BSP/G

Dùng cho: Sandvik, MP Filtri UH440I, UJ440I

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P171607
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P173041 

Kích thước (mm)

H: 200

OD: 93

ID: 48/0

Dùng cho: Fairey Arlon, Parker 300 Series

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P173041
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P550699

Kích thước (mm)

H: 140

OD: 88

ID: 29/0

Dùng cho: Clark, CAT, Case, New Holland Equipment

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P550699
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P577066

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

103*76*M22x1.5

Dùng cho: Buick, Cadillac, Chevrolet, Ford, GMC, Mazda

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P577066
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P559418

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

139*93*1-12

Dùng cho: Deutz, KHD, Atlas Copco

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P559418
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P558616

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

136*93*1-16

Dùng cho: Cummins Engines

 

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P558616
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P558329

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

171*129*1 1/2-12

Dùng cho: John Deere

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P558329
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P169449

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

202*51*24/0 (凸)

Dùng cho: PALL, Agco+Tractors, Caterpillar+Loaders

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P169449
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P167410

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

235/229*98*41

Dùng cho: CAT, Massey Ferguson, Schroeder, Komatsu

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P167410
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P165675

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

295*121*1 3/4-12 (Duramax)

Dùng cho: Caterpillar, Champion
 

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P165675
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P164381

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

152*97*1 3/8-12 (Duramax)

Dùng cho: CAT, Hyster, Case, J.C. Bamford, John Deere, Komatsu Equipment; Ingersoll-Rand Compressors

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P164381
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P164352

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

222*94*1 1/4-12

Dùng cho: Ingersoll-Rand, Volvo, Yanmar Equipment

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P164352
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P164348

Kích thước (mm)(H*OD*ID)

136*94*1 1/4-12

Dùng cho: Allis Chalmers, Char-Lynn,  Massey Ferguson Equipment Ingersoll-Rand, CAT

LỌC DONALDSON KHUYẾN MÃI P164348
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC NHỚT DONALDSON KHUYẾN MÃI P550445

Kích thước (mm)

H: 173

OD: 93

ID: 2-16

Dùng cho: Clark, Taylor, Hyster, Hyundai

LỌC NHỚT DONALDSON KM P550445
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC NHỚT DONALDSON KHUYẾN MÃI P551604

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

232*108*1-12

Dùng cho: Allis Chalmers, Astra, Case, Iveco Engines

LỌC NHỚT DONALDSON KM P551604
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC NHỚT DONALDSON KHUYẾN MÃI P553161

Kích thước (mm) (H*OD*ID)

171*129*1 5/8-12

Dùng cho: John Deere

LỌC NHỚT DONALDSON KM P553161
Giá: Liên hệ Mua ngay
Thông số kỹ thuật

LỌC NHỚT DONALDSON KHUYẾN MÃI P553191

Kích thước (mm) (H*OD*ID) :

262*108*1 1/8-16

Dùng cho: Mack, Volvo

 

LỌC NHỚT DONALDSON KM P553191
Giá: Liên hệ Mua ngay
Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0769 536 096